Nôm na mách qué
Direct English translation
Plainly and roughly spoken.
Equivalent English version
In plain English
Giải thích tiếng Việt
Chỉ lối nói năng, diễn đạt mộc mạc, bình dân, dễ hiểu nhưng thường thiếu trau chuốt, có phần thô vụng hoặc chưa thật chuẩn xác. Thường dùng để nhận xét cách nói nôm na trong giao tiếp hằng ngày.
English explanation
Refers to a plain, colloquial way of speaking that is easy to understand but somewhat rough, unpolished, or imprecise. It is used to comment on everyday rustic speech.